HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • Kỹ thuật
  • Hà Nội
  • Toàn quốc

Số 204,phố Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

Ms Lan - 0904 968 488

Mr Tuấn - 0913 538 555

BẠN CẦN TRỢ GIÚP THÊM? Hotline: 0913 538 555 (Mr Tuấn )

Sản phẩm bán chạy

Van lọc khí gas, lọc LPG lỏng kiểu Y, New Ductile Iron Y Type Strainer, Flanged Type, made in Japan

Mã SP: 37006
Khuyến mại:

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Khách hàng có thể thanh toán khi nhận hàng)

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh Phía Bắc (Áp dụng với khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng.)

- Các tỉnh khác vui lòng liên hệ trực tiếp với số điện thoại 0904 968 488 - Ms Lan để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

Available in Flange Ratings of JIS-20K Available in the sizes of 15A, 20A, 25A, 40A, 50A Xem chi tiết sản phẩm
Giá bán: Liên hệ
Hàng có sẵn Quý khách mua số lượng lớn vui lòng liên hệ 0913 538 555
Vui lòng tham khảo cước phí vận chuyển (*)

+ Đã có 145 người xem sản phẩm này
+ Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng (COD)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng.(Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh phía bắc từ Thanh Hoá trở ra . (Áp dụng cho khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng)
+ Các tỉnh, thành phố khác vui lòng liên hệ trực tiếp với Ms Lan - 0904 968 488 để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

 

Chi tiết sản phẩm

MT-773YB

新ダクタイル鉄製フランジ式Y形ストレーナー
New Ductile Iron Y Type Strainer, Flanged Type


●製作範囲(フランジ)
Available in Flange Ratings of
JIS-20K

●製作範囲(サイズ)
Available in the sizes of 
15A, 20A, 25A, 40A, 50A

■12ページ使用流体良否表:
See Fluid Service List on Page 12.

MT-773YB  New Ductile Iron Body

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

×

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 部品名称: Part Name

材 質:Material

 ボディー: Body

FCD-S

 ネット : Net

SUS

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径 Nom. Dia.

d

L

H

  15A

  B

  15

130

  85

  20A

B

  20

140

  90

  25A

1B

  25

160

110

  40A

1B

  40

210

130

  50A

2B

  50

250

160

 

Cảm nhận của bạn về sản phẩm này

avatar
x
Đánh giá:

Phản hồi

  • + Quý khách cần biết thêm về Ảnh sản phẩm hoặc Giá sản phẩm?
  • + Quý khách muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng sản phẩm ?
  • + Quý khách cần trợ giúp hoặc có câu hỏi nào về dịch vụ của chúng tôi, Vui lòng liên hệ.