HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • Kỹ thuật
  • Hà Nội
  • Toàn quốc

Số 204,phố Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

Ms Lan - 0904 968 488

Mr Tuấn - 0913 538 555

BẠN CẦN TRỢ GIÚP THÊM? Hotline: 0913 538 555 (Mr Tuấn )

Sản phẩm bán chạy

Van lọc khí Gas, lọc LPG kiểu T, Carbon Steel T Type Strainer, Flanged Type, made in Japan

Mã SP: 37001
Khuyến mại:

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Khách hàng có thể thanh toán khi nhận hàng)

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh Phía Bắc (Áp dụng với khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng.)

- Các tỉnh khác vui lòng liên hệ trực tiếp với số điện thoại 0904 968 488 - Ms Lan để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

MT-883T Available in Flange Ratings of JIS-20K, ANSI 300Lb Available in the sizes of 15A, 20A, Xem chi tiết sản phẩm
Giá bán: Liên hệ
Hàng có sẵn Quý khách mua số lượng lớn vui lòng liên hệ 0913 538 555
Vui lòng tham khảo cước phí vận chuyển (*)

+ Đã có 116 người xem sản phẩm này
+ Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng (COD)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng.(Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh phía bắc từ Thanh Hoá trở ra . (Áp dụng cho khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng)
+ Các tỉnh, thành phố khác vui lòng liên hệ trực tiếp với Ms Lan - 0904 968 488 để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

 

Chi tiết sản phẩm

MT-773T

新ダクタイル鉄製フランジ式T形ストレーナー
New Ductile Iron T Type Strainer, Flanged Type

MT-883T

鋳鋼製フランジ式T形ストレーナー
Carbon Steel T Type Strainer, Flanged Type


■MT-773T
●製作範囲(フランジ)
Available in Flange Ratings of
JIS-20K
●製作範囲(サイズ)
Available in the sizes of 
15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 80A, 100A


■MT-883T
●製作範囲(フランジ)
Available in Flange Ratings of
JIS-20K, ANSI 300Lb
●製作範囲(サイズ)
Available in the sizes of 
15A, 20A,


 

■12ページ使用流体良否表:
See Fluid Service List on Page 12.

MT-773T  New Ductile Iron Body

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

×

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

MT-883T  Carbon Steel Body

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 部品名称: Part Name

材 質:Material

MT-773T

MT-883T

 ボディー: Body

FCD-S

SCPH2

 ネット : Net

SUS304

SUS304

 

MT-773T

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径 Nom. Dia.

d

L

H

  15A

  B

  15

110

  70

  20A

B

  20

120

  80

  25A

1B

  25

130

  90

  32A

1B

  40

180

115

  40A

1B

  40

180

115

  50A

2B

  50

230

140

  80A

3B

  80

318

165

100A

4B

100

356

210

MT-883T

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径 Nom. Dia.

d

L

H

15A

B

15

140

70

20A

B

20

160

80

 

Cảm nhận của bạn về sản phẩm này

avatar
x
Đánh giá:

Phản hồi

  • + Quý khách cần biết thêm về Ảnh sản phẩm hoặc Giá sản phẩm?
  • + Quý khách muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng sản phẩm ?
  • + Quý khách cần trợ giúp hoặc có câu hỏi nào về dịch vụ của chúng tôi, Vui lòng liên hệ.