HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • Kỹ thuật
  • Hà Nội
  • Toàn quốc

Số 204,phố Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

Ms Lan - 0904 968 488

Mr Tuấn - 0913 538 555

BẠN CẦN TRỢ GIÚP THÊM? Hotline: 0913 538 555 (Mr Tuấn )

Sản phẩm bán chạy

Van một chiều kiểu piton , Carbon Steel Lift Check Valve, Flanged Type, made in Japan

Mã SP: 36602
Khuyến mại:

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Khách hàng có thể thanh toán khi nhận hàng)

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh Phía Bắc (Áp dụng với khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng.)

- Các tỉnh khác vui lòng liên hệ trực tiếp với số điện thoại 0904 968 488 - Ms Lan để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

MT-884B JIS-20K, ANSI 300Lb Available in the sizes of 15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 80A, 100A Xem chi tiết sản phẩm
Giá bán: Liên hệ
Hàng có sẵn Quý khách mua số lượng lớn vui lòng liên hệ 0913 538 555
Vui lòng tham khảo cước phí vận chuyển (*)

+ Đã có 134 người xem sản phẩm này
+ Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng (COD)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng.(Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh phía bắc từ Thanh Hoá trở ra . (Áp dụng cho khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng)
+ Các tỉnh, thành phố khác vui lòng liên hệ trực tiếp với Ms Lan - 0904 968 488 để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

 

Chi tiết sản phẩm

逆止弁
CHECK VALVES  MT-774, 884 Series

New Ductile Iron Body
Carbon Steel Body

 

MT-774     New Ductile Iron Lift Check Valve, Flanged Type
MT-884B 
   Carbon Steel Lift Check Valve, Flanged Type


●製作範囲(フランジ)
Available in Flange Ratings of
MT-774  JIS-20K
MT-884B JIS-20K, ANSI 300Lb

●製作範囲(サイズ)
Available in the sizes of 
15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 80A, 100A
 

■12ページ使用流体良否表:
See Fluid Service List on Page 12.

MT-774  New Ductile Iron Body

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

×

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

MT-884B  Carbon Steel Body

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

部品名称 :Part Name
材 質:Material
MT-774
MT-884B
ボディー :Body
FCD-S
SCPH2
弁  体 :Disk
C3604B
C3604B
シートパッキン :Seat Packing
PTFE
PTFE

MT-774, MT-884B

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径 Nom. Dia.

d

H

MT-774

MT-884B

L

L

  10A

B

15

 65

110

140

  15A

B

15

 65

110

140

  20A

B

20

 65

120

160

  25A

1B

25

 77

130

180

  32A

1B

40

 94

180

220

  40A

1B

40

 94

180

220

  50A

2B

 50

108

230

240

  80A

3B

 80

170

318

320

100A

4B

 100

191

356

350

 

 

Cảm nhận của bạn về sản phẩm này

avatar
x
Đánh giá:

Phản hồi

  • + Quý khách cần biết thêm về Ảnh sản phẩm hoặc Giá sản phẩm?
  • + Quý khách muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng sản phẩm ?
  • + Quý khách cần trợ giúp hoặc có câu hỏi nào về dịch vụ của chúng tôi, Vui lòng liên hệ.