HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • Kỹ thuật
  • Hà Nội
  • Toàn quốc

Số 204,phố Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

Ms Lan - 0904 968 488

Mr Tuấn - 0913 538 555

BẠN CẦN TRỢ GIÚP THÊM? Hotline: 0913 538 555 (Mr Tuấn )

Sản phẩm bán chạy

Van ngắt khẩn cấp chuyên dùng cho xe bồn, Emergency Shut-Off Valve, made in Japan

Mã SP: 36803
Khuyến mại:

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Khách hàng có thể thanh toán khi nhận hàng)

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh Phía Bắc (Áp dụng với khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng.)

- Các tỉnh khác vui lòng liên hệ trực tiếp với số điện thoại 0904 968 488 - Ms Lan để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

Built-in Excess Flow Valve is available with these models Suffix (-E) is to be added to the model numbers. For Critical Fluid Service, we recommend to use Gland of Type2. Available in Flange Ratings of JIS-20K, ANSI 300Lb Available in the sizes of 25A, 50A Xem chi tiết sản phẩm
Giá bán: Liên hệ
Hàng có sẵn Quý khách mua số lượng lớn vui lòng liên hệ 0913 538 555
Vui lòng tham khảo cước phí vận chuyển (*)

+ Đã có 173 người xem sản phẩm này
+ Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng (COD)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng.(Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh phía bắc từ Thanh Hoá trở ra . (Áp dụng cho khách hàng thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng)
+ Các tỉnh, thành phố khác vui lòng liên hệ trực tiếp với Ms Lan - 0904 968 488 để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

 

Chi tiết sản phẩm

MT-800L

緊急遮断弁
Emergency Shut-Off Valve



●油圧、接続ねじ:PT1/4
●ヒューズプラグ溶解温度:75℃
●油圧シリンダー操作圧力:2.5~4.9MPa

●Hydraulic Line Connection: PT1/4
●Fuse Plug Melting Point: 75℃
●Hydraulic Cylinder Operating Pressure: 2.5~4.9MPa

 部品名称    :Part Name

材 質:Material

 ボディー    :Body

SCPH2

 要  部    :Trim

SUS304

 グランドパッキン:Gland Packing

PTFE/NBR

     ■MT-800L    手動式 Manual Operation
     ■MT-800LB  油圧式 Hydraulic Operation


エクセスフロー内蔵タイプは上記品番にEがつきます。
流体によって種別-2を使用してください。

Built-in Excess Flow Valve is available with these models Suffix
(-E) is to be added to the model numbers.

For Critical Fluid Service, we recommend to use Gland of Type2.

●製作範囲(フランジ)
Available in Flange Ratings of JIS-20K, ANSI 300Lb
●製作範囲(サイズ)
Available in the sizes of 25A, 50A

●フランジサイズ:Flange sizes

Nom.

Tank side

Pipeline side

25A

50A RF

25A RF

50A

80A RF

50A RF

 

■12ページ使用流体良否表:
See Fluid Service List on .

MT-800L, LB  Carbon Steel Body with Gland of TYPE1

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

 

 

×

×

×

 

 

×

 

 

×

 

 

×

 

×

 

 

MT-800L, LB  Carbon Steel Body with Gland of TYPE2

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

●温度:Temp. -5 ~ +80℃
●最高使用圧力:Max. Working Pressure 2.4MPa

 

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径
Nom. Dia.

ND1

ND2

取出し口フランジ:JIS 20K RF
Pipeline side Flange

タンク取付けフランジ:JIS 20K RF
Tank side Flange

L1

L2

L3

L4

L5

L6

L7

L8

Hex

D1

C1

g1

t1

f1

N1-h1

D2

C2

g2

t2

f2

N2-h2

 25A

1B

25

50

 125

  90

67

16

1

4-19

 155

120

  96

18

2

8-19

80

45

203

100

60

150

170

600

36

 50A

2B

50

80

 155

120

96

18

2

8-19

 200

160

132

22

2

8-23

90

55

258

120

70

180

160

550

46

 

 

 流体良否表
List of MT-Valve Compatibility with Various Fluids

 

 


MT-Valveの、使用流体良否表が各ページに記載されており
ます。参考にしてください。

「使用可能」は、空白:
「使用不能」は、×印:
「一部材料変更により使用可能」は、△印:


Compatibility of each type of MT-Valves are designated on each page of this catalogue.

Blank (No mark) under Fluid No. means “Serviceable”. 
×mark under Fluid No. means “Not compatible”. 
△mark under Fluid No. means “Serviceable provided Trims to be replaced with those of the compatible materials”.

 

各ページ記入例:Compatibility Designations are shown on each page as below.
12ページ使用流体良否表:See Fluid Service List on Page.12.

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

表のNo.と下表の流体No.と照合してください。
The designation numbers stand for the fluids listed below.

 

 

 

 

 

No.

流体名

Fluids

化学記号:Chemical Formulas

01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

液化石油ガス
クロールエチル
クロールメチル
ブロムメチル
メチールエーテル
エチレン
ブタジエン
酸化エチレン
アンモニア
硫化水素
炭酸ガス
フロン 11
フロン 12
フロン 22
塩化ビニール
モノメチルアミン
アセチレン
水素
酸素
亜硫酸ガス
メタン
水蒸気
アセトアルデヒド
アセトン
エチルベンゼン
メチルアルコール
メチルメルカプタン
 不活性圧縮ガス

LP Gas
Ethyl chloride
Methyl chloride
Methyl bromide
Methyl ether
Ethylene
Butadiene
Ethylene oxide
Ammonia
Hydrogen sulphide
Carbon dioxide
Freon 11
Freon 12
Freon 22
Vinyl chloride
Monomethylamine
Acetylene
Hydrogen
Oxygen
Sulfurous Acid Gas
Methane
Steam
Acetaldehyde
Acetone
Ethylbenzene
Methyl alcohol
Methyl mercaptan
Inert Compressed Gas


C
2H5Cl
CH
3Cl
CH
3Br
(CH
3)2O
C
2H4
C
4H6
C
2H4O
NH
3
H
2S
CO
2
CCl
3F
CCl
2F2
CHClF
2
C
2H3Cl
CH
3NH2
C
2H2
H
2
O
2
SO
2
CH
4
H
2O
CH
3CHO
(CH
3)2CO
C
6H5C2H5
CH
3OH
CH
3SH
N
2, Ar, He

 

 

 

 

 

Cảm nhận của bạn về sản phẩm này

avatar
x
Đánh giá:

Phản hồi

  • + Quý khách cần biết thêm về Ảnh sản phẩm hoặc Giá sản phẩm?
  • + Quý khách muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng sản phẩm ?
  • + Quý khách cần trợ giúp hoặc có câu hỏi nào về dịch vụ của chúng tôi, Vui lòng liên hệ.