HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • Kỹ thuật
  • Hà Nội
  • Toàn quốc

Số 198-200-202,phố Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

Ms Lan - 0904 968 488

Mr Tuấn - 0913 538 555

BẠN CẦN TRỢ GIÚP THÊM? Hotline: 0913 538 555 (Mr Tuấn )

Sản phẩm bán chạy

Van ngắt khẩn cấp chuyên dùng cho xe bồn loại thẳng, Emergency Shut-Off Valve, made in Japan

Mã SP: 36802
Khuyến mại:

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Tuỳ theo từng đơn hàng)

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh Phía Bắc (Tuỳ theo từng đơn hàng)

- Các tỉnh khác vui lòng liên hệ trực tiếp với số điện thoại 0913 538 555 - Mr Tuấn để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

Built-in Excess Flow Valve is available with these models. Suffix (-E) is to be added to the model numbers. Available in Flange Ratings of JIS-20K, ANSI 300Lb Available in the sizes of 25A, 50A, 80A Hydraulic Line Connection: PT1/4 Fuse Plug Melting Point: 75℃ Hydraulic Cylinder Operating Pressure: 2.5~4.9MPa Max. Working Pressure 2.4MPa Xem chi tiết sản phẩm
Giá bán: Liên hệ
Hàng có sẵn Quý khách mua theo dự án vui lòng liên hệ 0913 538 555 để biết thêm chi tiết
Vui lòng tham khảo cước phí vận chuyển (*)

+ Đã có 488 người xem sản phẩm này
+ Quý khách có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản qua ngân hàng
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Tuỳ theo từng đơn hàng)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh phía bắc từ Thanh Hoá trở ra . (Tuỳ theo từng đơn hàng)
+ Các tỉnh, thành phố khác vui lòng liên hệ trực tiếp với Mr Tuấn - 0913 538 555 để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

 

Chi tiết sản phẩm

Catalogues

MT-803L

緊急遮断弁
Emergency Shut-Off Valve



 部品名称    :Part Name

材 質:Material

 ボディー    :Body

SCPH2

 要  部    :Trim

SUS304

 グランドパッキン:Gland Packing

PTFE

     ■MT-803L      手動式 Manual Operation
     ■MT-803LBA  油圧式 Hydraulic Operation


エクセスフロー内蔵タイプは上記品番に「-E」がつきます。

Built-in Excess Flow Valve is available with these models.
Suffix (-E) is to be added to the model numbers.

●製作範囲(フランジ)
Available in Flange Ratings of JIS-20K, ANSI 300Lb
●製作範囲(サイズ)
Available in the sizes of 25A, 50A, 80A

■12ページ使用流体良否表:
See Fluid Service List on Page 12.

MT-803L, LBA  Carbon Steel Body

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

●フランジサイズ:Flange sizes

Nom.size

Tank side

Pipeline side

25A

50A RF

25A RF

50A

80A RF

50A RF

80A

80A RF

80A RF

80A

125A RF

80A RF

●油圧、接続ねじ:PT1/4
●ヒューズプラグ溶解温度:75℃
●油圧シリンダー操作圧力:2.5~4.9MPa

●Hydraulic Line Connection: PT1/4
●Fuse Plug Melting Point: 75℃
●Hydraulic Cylinder Operating Pressure: 2.5~4.9MPa

●最高使用圧力:Max. Working Pressure 2.4MPa

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径
Nom. Dia.

口径
Orifice

取出し口フランジ:JIS 20K RF
Pipeline side Flange

タンク取付けフランジ:JIS 20K RF
Tank side Flange

各主要寸法
Principal Dimensions

主弁リフト
Main
Valve Lift

ND1

ND2

D1

C1

g1

t1

f1

N1-Tネジ

D2

C2

g2

t2

f2

N2-h

L1

L2

L3

L4

L5

L6

L7

L8

25A

1B

35

60

 125

  90

70

28

2

4-M16

 155

120

100

18

2

8-19

120

31

109

229

150

170

650

175

 7

50A

2B

50

80

 155

120

100

28

2

8-M16

 200

160

135

22

2

8-23

120

31

144

264

180

160

620

185

15

80A

3B

80

110

 200

160

135

34

2

8-M20

 200

160

135

22

2

8-23

160

62

205

365

180

212

500

212

22

 

Cảm nhận của bạn về sản phẩm này

avatar
x
Đánh giá:

Phản hồi

  • + Quý khách cần biết thêm về Nguyên lý hoạt động, cách sử dụng sản phẩm hoặc hướng dẫn lắp đặt sản phẩm, thiết bị
  • + Quý khách muốn tìm hiểu thêm về giá và chương trình khuyến mại của sản phẩm ?
  • + Quý khách cần trợ giúp hoặc có câu hỏi nào về Dịch vụ nhập khẩu, phân phối và lắp đặt thiết bị gas công nghiệp và dân dụng. Vui lòng liên hệ.