HỖ TRỢ 24/7

  • Thiết bị
  • Lắp đặt
  • Kế toán

Số 749, Phố Nguyễn Văn Linh, P.Sài Đồng, Q.Long Biên, Hà Nội

Ms Lan - 0904.968.488

BẠN CẦN TRỢ GIÚP THÊM? Hotline: 0913.538.555 (Mr Tuấn )

Sản phẩm bán chạy

Van lọc khí gas, lọc LPG lỏng kiểu Y,Carbon Steel Y Type Strainer, Flanged Type, made in Japan

Mã SP: 37007
Khuyến mại:

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Tối đa 30.000đ/đơn hàng)

- Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh Phía Bắc (Tối đa 30.000đ/đơn hàng)

- Các tỉnh khác vui lòng liên hệ trực tiếp với số điện thoại 0913.538.555 - Mr Tuấn để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

Available in Flange Ratings of JIS-20K, ANSI 300Lb Available in the sizes of 25A, 32A, 40A, 50A, 65A, 80A, 100A, 150A, 200A Xem chi tiết sản phẩm
...............
Hàng có sẵn Quý khách mua theo dự án vui lòng liên hệ 0913.538.555 hoặc gửi email tới sales@gasvalve.vn , chúng tôi sẽ trả lời ngay.
Vui lòng tham khảo cước phí vận chuyển (*)

+ Đã có 696 người xem sản phẩm này
+ Quý khách có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản qua ngân hàng
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng. (Tối đa 30.000đ/đơn hàng)
+ Miễn phí giao hàng tận nhà tại các tỉnh phía bắc từ Thanh Hoá trở ra . (Tối đa 30.000đ/đơn hàng)
+ Các tỉnh, thành phố khác vui lòng liên hệ trực tiếp với Mr Tuấn - 0913.538.555 để được hỗ trợ giao hàng nhanh nhất và tiết kiệm nhất.

 

Chi tiết sản phẩm

Catalogues sản phẩm

MT-883Y

鋳鋼製フランジ式ストレーナー
Carbon Steel Y Type Strainer, Flanged Type

 


●製作範囲(フランジ)
Available in Flange Ratings of
JIS-20K, ANSI 300Lb

●製作範囲(サイズ)
Available in the sizes of 
25A, 32A, 40A, 50A, 65A, 80A, 100A, 150A, 200A

■12ページ使用流体良否表:
See Fluid Service List on Page 12.

MT-883Y  Cabon Steel Body

No.

 1

 2

 3

 4

 5

 6

 7

 8

 9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

×

 

 

 

 

 

 

 

 

 

部品名称 :Part Name
材 質:Material
ボディー :Body
SCPH2
ネット :Net
SUS

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径 Nom. Dia.

d

L

H

25A

1B

25

180

80

32A

1B

40

200

97

40A

1B

40

200

97

50A

2B

50

240

115

65A

2B

80

320

168

80A

3B

80

320

168

寸法表:Principal Dimensions

単位:Unit (mm)

呼び径 Nom. Dia.

d

L

H

100A

4B

100

430

265

●温度:Temp. -5~+80℃
※150A(6B)以上のサイズも溶接構造にて製作しております。
※150A(6B) & lager sizes are also available in Welded structure.

Sản phẩm tương tự

Cảm nhận của bạn về sản phẩm này

avatar
x
Đánh giá:

Phản hồi

  • + Quý khách cần biết thêm về Nguyên lý hoạt động, cách sử dụng sản phẩm hoặc hướng dẫn lắp đặt sản phẩm, thiết bị
  • + Quý khách muốn tìm hiểu thêm về giá và chương trình khuyến mại của sản phẩm ?
  • + Quý khách cần trợ giúp hoặc có câu hỏi nào về Dịch vụ nhập khẩu, phân phối và lắp đặt thiết bị gas công nghiệp và dân dụng. Vui lòng liên hệ.